越南2027行事曆假日

2027年1月
1
公曆新年
2
3456789
10111213141516
17181920212223
24252627282930
31
2027年2月
123456
新春
7
新春
8
新春
9
新春
10
新春
111213
14151617181920
21222324252627
28
2027年3月
123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
28293031
2027年4月
123
45678910
111213141516
雄王誕
17
18192021222324
252627282930
解放南方統一日
2027年5月
1
國際勞動節
2345678
9101112131415
16171819202122
23242526272829
3031
2027年6月
12345
6789101112
13141516171819
20212223242526
27282930
2027年7月
123
45678910
11121314151617
18192021222324
25262728293031
2027年8月
1234567
891011121314
15161718192021
22232425262728
293031
2027年9月
1
國慶日
2
國慶日
34
567891011
12131415161718
19202122232425
2627282930
2027年10月
12
3456789
10111213141516
17181920212223
24252627282930
31
2027年11月
123456
78910111213
14151617181920
21222324252627
282930
2027年12月
1234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293031

2027越南節日列表

2027/1/1 Tết dương lịch 公曆新年
2027/2/6 Tết Nguyên Đán 新春
越南最長假期。農曆除夕至正月初五日
2027/2/6 Tết Nguyên Đán 新春
2027/2/7 Tết Nguyên Đán 新春
2027/2/8 Tết Nguyên Đán 新春
2027/2/9 Tết Nguyên Đán 新春
2027/2/10 Tết Nguyên Đán 新春
2027/4/16 Giỗ tổ Hùng Vương 雄王誕
2007年新增節日。
2027/4/30 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước 解放南方統一日
紀念「西貢解放」與1975年南北越統一。
2027/5/1 Ngày Quốc tế Lao động 國際勞動節
2027/9/1 Lễ Quốc khánh, Tết Độc lập 國慶日
紀念越南社會主義共和國成立。2021起改放2天9/1-9/2
2027/9/2 Lễ Quốc khánh, Tết Độc lập 國慶日

參考資料